Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 声 - âm Hán Việt: thanh

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt THANH

Âm Nhật (onyomi)

セイ, ショウ

Âm Nhật (kunyomi)

こえ

Ý nghĩa chữ Hán 声

Giọng nói

Từ ghép thông dụng chứa chữ 声

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
声優せいゆう 🔊Diễn viên lồng tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 声優 ] (せいゆう) mang ý nghĩa: Diễn viên lồng tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
声をかけるこえをかける 🔊Gọi 💡 Mẹo nhớTừ [ 声をかける ] (こえをかける) mang ý nghĩa: Gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART34
声がかかるこえがかかる 🔊Bị gọi 💡 Mẹo nhớTừ [ 声がかかる ] (こえがかかる) mang ý nghĩa: Bị gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART34
こえ 🔊Tiếng, giọng nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 声 ] (こえ) mang ý nghĩa: Tiếng, giọng nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART7

Câu hỏi thường gặp về chữ 声 (thanh)

Chữ Hán 声 (THANH) viết như thế nào? +

Chữ 声 (THANH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 声 (THANH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 声 là セイ, ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là こえ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 声 (THANH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 声 (THANH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây