Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 菜 - âm Hán Việt: thái

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt THÁI

Âm Nhật (onyomi)

サイ

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 菜

Rau

Từ ghép thông dụng chứa chữ 菜

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
山菜さんさい 🔊Rau dại ở núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山菜 ] (さんさい) mang ý nghĩa: Rau dại ở núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
野菜の水気を切るやさいのみずけをきる 🔊Làm ráo nước dính trên rau (Sau khi rửa) 💡 Mẹo nhớTừ [ 野菜の水気を切る ] (やさいのみずけをきる) mang ý nghĩa: Làm ráo nước dính trên rau (Sau khi rửa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART14
野菜やさい 🔊Rau 💡 Mẹo nhớTừ [ 野菜 ] (やさい) mang ý nghĩa: Rau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART16

Câu hỏi thường gặp về chữ 菜 (thái)

Chữ Hán 菜 (THÁI) viết như thế nào? +

Chữ 菜 (THÁI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 菜 (THÁI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 菜 là サイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là な. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 菜 (THÁI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 菜 (THÁI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây