Cách viết chữ Hán 洗 - âm Hán Việt: tẩy
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TẨY
Âm Nhật (onyomi)
セン
Âm Nhật (kunyomi)
あら(う)
Ý nghĩa chữ Hán 洗
Giặt, rửa
Từ ghép thông dụng chứa chữ 洗
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 洗練(する) | せんれん(する) 🔊 | Làm cho lịch sự, tao nhã 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗練(する) ] (せんれん(する)) mang ý nghĩa: Làm cho lịch sự, tao nhã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 洗面所 | せんめんじょ 🔊 | Bồn rửa mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗面所 ] (せんめんじょ) mang ý nghĩa: Bồn rửa mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART1 |
| 洗濯物がたまる | せんたくものがたまる 🔊 | Quần áo để giặt giũ ứ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物がたまる ] (せんたくものがたまる) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ứ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART5 |
| 洗濯物がぬれている | せんたくものがぬれている 🔊 | Quần áo để giặt giũ ướt 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物がぬれている ] (せんたくものがぬれている) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ướt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART5 |
| 洗濯物が湿っている | せんたくものがしめっている 🔊 | Quần áo để giặt giũ ẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物が湿っている ] (せんたくものがしめっている) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 洗 (tẩy)
Chữ Hán 洗 (TẨY) viết như thế nào? +
Chữ 洗 (TẨY) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 洗 (TẨY) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 洗 là セン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あら(う). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 洗 (TẨY) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 洗 (TẨY) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.