Cách viết chữ Hán 返 - âm Hán Việt: phản
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
PHẢN
Âm Nhật (onyomi)
ヘン
Âm Nhật (kunyomi)
かえす, かえる
Ý nghĩa chữ Hán 返
Trả lại, Phục nguyên
Từ ghép thông dụng chứa chữ 返
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 返信 | へんしん 🔊 | Trả lời, hồi âm 💡 Mẹo nhớTừ [ 返信 ] (へんしん) mang ý nghĩa: Trả lời, hồi âm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 言い返す | いいかえす 🔊 | Nói lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い返す ] (いいかえす) mang ý nghĩa: Nói lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| ひっくり返す | ひっくりかえす 🔊 | Lật ngược, đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ ひっくり返す ] (ひっくりかえす) mang ý nghĩa: Lật ngược, đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART4 |
| 寝返りを打つ | ねがえりをうつ 🔊 | Thay đổi hướng ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝返りを打つ ] (ねがえりをうつ) mang ý nghĩa: Thay đổi hướng ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 静まり返る | しずまりかえる 🔊 | Im phăng phắc, rơi vào yên lặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 静まり返る ] (しずまりかえる) mang ý nghĩa: Im phăng phắc, rơi vào yên lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 返 (phản)
Chữ Hán 返 (PHẢN) viết như thế nào? +
Chữ 返 (PHẢN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 返 (PHẢN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 返 là ヘン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かえす, かえる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 返 (PHẢN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 返 (PHẢN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.