Cách viết chữ Hán 努 - âm Hán Việt: nỗ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
NỖ
Âm Nhật (onyomi)
ド
Âm Nhật (kunyomi)
つとめる
Ý nghĩa chữ Hán 努
Cố gắng, nỗ lực
Từ ghép thông dụng chứa chữ 努
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 努力の甲斐あって | どりょくのかいあって 🔊 | Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 努力の甲斐あって ] (どりょくのかいあって) mang ý nghĩa: Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 努める | つとめる 🔊 | Cố gắng, nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 努める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Cố gắng, nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART19 |
| 努力したが、結構むだだった | どりょくしたが、けっこうむだだった 🔊 | Nỗ lực nhưng rốt cuộc vô ích 💡 Mẹo nhớTừ [ 努力したが、結構むだだった ] (どりょくしたが、けっこうむだだった) mang ý nghĩa: Nỗ lực nhưng rốt cuộc vô ích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART30 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 努 (nỗ)
Chữ Hán 努 (NỖ) viết như thế nào? +
Chữ 努 (NỖ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 努 (NỖ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 努 là ド. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là つとめる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 努 (NỖ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 努 (NỖ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.