Cách viết chữ Hán 犬 - âm Hán Việt: khuyển
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
KHUYỂN
Âm Nhật (onyomi)
ケン
Âm Nhật (kunyomi)
いぬ
Ý nghĩa chữ Hán 犬
Con chó
Từ ghép thông dụng chứa chữ 犬
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 愛犬 | あいけん 🔊 | Con chó yêu thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 愛犬 ] (あいけん) mang ý nghĩa: Con chó yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 犬にブラシをかける | いぬにブラシをかける 🔊 | Chải lông cho chó 💡 Mẹo nhớTừ [ 犬にブラシをかける ] (いぬにブラシをかける) mang ý nghĩa: Chải lông cho chó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
| 可愛らしい犬 | かわいいらしいいぬ 🔊 | Con chó đáng yêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 可愛らしい犬 ] (かわいいらしいいぬ) mang ý nghĩa: Con chó đáng yêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART6 |
| 可愛そうな犬 | かわいそうないぬ 🔊 | Con chó tội nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 可愛そうな犬 ] (かわいそうないぬ) mang ý nghĩa: Con chó tội nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART6 |
| 行儀がいい犬 | ぎょうぎがいいいぬ 🔊 | Con chó hiền lành 💡 Mẹo nhớTừ [ 行儀がいい犬 ] (ぎょうぎがいいいぬ) mang ý nghĩa: Con chó hiền lành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 犬 (khuyển)
Chữ Hán 犬 (KHUYỂN) viết như thế nào? +
Chữ 犬 (KHUYỂN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 犬 (KHUYỂN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 犬 là ケン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いぬ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 犬 (KHUYỂN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 犬 (KHUYỂN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.