Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 気 - ÂM HÁN VIỆT: KHÍ

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 气 Khí (Khí)
Số nét 6 nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt KHÍ

Âm Nhật (Onyomi)

キ、ケ

Âm Nhật (Kunyomi)

いき

Ý nghĩa chữ Hán 気

Hơi thở

Từ ghép thông dụng chứa chữ 気

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
興奮気味こうふんぎみHào hứng, phấn khích, hứng thúN1-PART1
他人が見ているのを気にしないでたにんがみているのをきにしないでKhông để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mìnhN1-PART11
~の念:~の気持ち・思い~のねん:~のきもち・おもいCảm nghĩ/suy nghĩ về ~N1-PART13
一気飲みいっきのみUống một hơiN1-PART13
気が重いきがおもいCảm giác nặng nềN1-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 気 (KHÍ)

Chữ Hán 気 (KHÍ) viết như thế nào? +

Chữ 気 (KHÍ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 気 (KHÍ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 気 là キ、ケ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いき. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 気 (KHÍ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 気 (KHÍ) thuộc bộ thủ 气 Khí và gồm tổng cộng 6 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây