Cách viết chữ Hán 海 - âm Hán Việt: hải
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
HẢI
Âm Nhật (onyomi)
カイ
Âm Nhật (kunyomi)
うみ
Ý nghĩa chữ Hán 海
Biển
Từ ghép thông dụng chứa chữ 海
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 海水浴場 | かいすいよくじょう 🔊 | Bãi tắm biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海水浴場 ] (かいすいよくじょう) mang ý nghĩa: Bãi tắm biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 海面上昇 | かいめんじょうしょう 🔊 | Mực nước biển tăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 海面上昇 ] (かいめんじょうしょう) mang ý nghĩa: Mực nước biển tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 海外移転 | かいがいいてん 🔊 | Di chuyển ra nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 海外移転 ] (かいがいいてん) mang ý nghĩa: Di chuyển ra nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 海水浴に行く | かいすいよくにいく 🔊 | Đi tắm biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海水浴に行く ] (かいすいよくにいく) mang ý nghĩa: Đi tắm biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
| 海にもぐる | うみにもぐる 🔊 | Lặn xuống biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海にもぐる ] (うみにもぐる) mang ý nghĩa: Lặn xuống biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 海 (hải)
Chữ Hán 海 (HẢI) viết như thế nào? +
Chữ 海 (HẢI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 海 (HẢI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 海 là カイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là うみ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 海 (HẢI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 海 (HẢI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.