Cách viết chữ Hán 間 - âm Hán Việt: gian
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
GIAN
Âm Nhật (onyomi)
カン、ケン
Âm Nhật (kunyomi)
あいだ, ま
Ý nghĩa chữ Hán 間
Ở giữa, khoảng thời gian
Từ ghép thông dụng chứa chữ 間
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| あっという間に | あっというまに 🔊 | Loáng một cái 💡 Mẹo nhớTừ [ あっという間に ] (あっというまに) mang ý nghĩa: Loáng một cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| (時間を)割く | (じかんを)さく 🔊 | Dành thời gian/thời giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ (時間を)割く ] ((じかんを)さく) mang ý nghĩa: Dành thời gian/thời giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 山間部 | さんかんぶ 🔊 | Khu vực miền núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山間部 ] (さんかんぶ) mang ý nghĩa: Khu vực miền núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 人間形成 | にんげんけいせい 🔊 | Hình thành tính cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 人間形成 ] (にんげんけいせい) mang ý nghĩa: Hình thành tính cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 空間 | くうかん 🔊 | Không gian, khoảng trống 💡 Mẹo nhớTừ [ 空間 ] (くうかん) mang ý nghĩa: Không gian, khoảng trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 間 (gian)
Chữ Hán 間 (GIAN) viết như thế nào? +
Chữ 間 (GIAN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 間 (GIAN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 間 là カン、ケン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あいだ, ま. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 間 (GIAN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 間 (GIAN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.