Cách viết chữ Hán 大 - âm Hán Việt: đại
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
ĐẠI
Âm Nhật (onyomi)
ダイ、タイ
Âm Nhật (kunyomi)
おお(きい)、おお(い)
Ý nghĩa chữ Hán 大
Nhiều
Từ ghép thông dụng chứa chữ 大
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 大幅に | おおはばに 🔊 | Khoảng cách khá rộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大幅に ] (おおはばに) mang ý nghĩa: Khoảng cách khá rộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 盛大な | せいだいな 🔊 | Lớn, vĩ đạt, tráng lệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 盛大な ] (せいだいな) mang ý nghĩa: Lớn, vĩ đạt, tráng lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 大会 | たいかい 🔊 | Đại hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 大会 ] (たいかい) mang ý nghĩa: Đại hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 大家 | おおや 🔊 | Chủ nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 大家 ] (おおや) mang ý nghĩa: Chủ nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 大した差:大きな違い | たいしたさ:おおきなちがい 🔊 | Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大した差:大きな違い ] (たいしたさ:おおきなちがい) mang ý nghĩa: Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 大 (đại)
Chữ Hán 大 (ĐẠI) viết như thế nào? +
Chữ 大 (ĐẠI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 大 (ĐẠI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 大 là ダイ、タイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おお(きい)、おお(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 大 (ĐẠI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 大 (ĐẠI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.