Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 古 - âm Hán Việt: cổ

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt CỔ

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

ふる(い)

Ý nghĩa chữ Hán 古

Cũ, cổ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 古

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
古代エジプトこだいエジプト 🔊Ai cập cổ đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 古代エジプト ] (こだいエジプト) mang ý nghĩa: Ai cập cổ đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
古新聞を再利用するふるしんぶんをさいりようする 🔊Sử dụng lại báo cũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 古新聞を再利用する ] (ふるしんぶんをさいりようする) mang ý nghĩa: Sử dụng lại báo cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART1
中古ちゅうこ 🔊Đồ cũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 中古 ] (ちゅうこ) mang ý nghĩa: Đồ cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART10
古いふるい 🔊Cũ, cổ, già 💡 Mẹo nhớTừ [ 古い ] (ふるい) mang ý nghĩa: Cũ, cổ, già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART14

Câu hỏi thường gặp về chữ 古 (cổ)

Chữ Hán 古 (CỔ) viết như thế nào? +

Chữ 古 (CỔ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 古 (CỔ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 古 là コ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ふる(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 古 (CỔ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 古 (CỔ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây