Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 英 - âm Hán Việt: anh

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt ANH

Âm Nhật (onyomi)

エイ

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 英

Anh, tinh túy

Từ ghép thông dụng chứa chữ 英

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
英会話講師をしていますえいかいわこうしをしています 🔊Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh 💡 Mẹo nhớTừ [ 英会話講師をしています ] (えいかいわこうしをしています) mang ý nghĩa: Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART23
英語がぺらぺらだえいごがぺらぺらだ 🔊Nói tiếng anh lưu loát 💡 Mẹo nhớTừ [ 英語がぺらぺらだ ] (えいごがぺらぺらだ) mang ý nghĩa: Nói tiếng anh lưu loát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART32
英語えいご 🔊Tiếng anh 💡 Mẹo nhớTừ [ 英語 ] (えいご) mang ý nghĩa: Tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART3

Câu hỏi thường gặp về chữ 英 (anh)

Chữ Hán 英 (ANH) viết như thế nào? +

Chữ 英 (ANH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 英 (ANH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 英 là エイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 英 (ANH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 英 (ANH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây