Cách viết chữ Hán 音 - âm Hán Việt: âm
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ÂM
Âm Nhật (onyomi)
オンイン
Âm Nhật (kunyomi)
おと
Ý nghĩa chữ Hán 音
Âm thanh, tiếng động
Từ ghép thông dụng chứa chữ 音
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 騒音 | そうおん 🔊 | Tiếng ồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒音 ] (そうおん) mang ý nghĩa: Tiếng ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 物音 | ものおと 🔊 | Âm thanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 物音 ] (ものおと) mang ý nghĩa: Âm thanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART9 |
| 音を立てる | おとをたてる 🔊 | Làm ồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 音を立てる ] (おとをたてる) mang ý nghĩa: Làm ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART35 |
| 音を出す | おとをだす 🔊 | Làm ồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 音を出す ] (おとをだす) mang ý nghĩa: Làm ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART35 |
| テレビの音を下げる | テレビのおとをさげる 🔊 | Cho nhỏ tiếng tivi 💡 Mẹo nhớTừ [ テレビの音を下げる ] (テレビのおとをさげる) mang ý nghĩa: Cho nhỏ tiếng tivi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART35 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 音 (âm)
Chữ Hán 音 (ÂM) viết như thế nào? +
Chữ 音 (ÂM) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 音 (ÂM) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 音 là オンイン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おと. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 音 (ÂM) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 音 (ÂM) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.