Phân Biệt Ngữ Pháp N2/N1: ~ずくめ, ~まみれ, ~だらけ
Trong tiếng Nhật trung - cao cấp N2 và N1, có ba mẫu câu cùng mang ý nghĩa là "toàn là" hoặc "đầy rẫy" đó là: ~ずくめ (zukume), ~まみれ (mamire), và ~だらけ (darake). Việc dùng sai các mẫu này rất phổ biến đối với học viên Việt Nam do chưa nắm vững bản chất danh từ đi kèm.
1. Mẫu câu ~ずくめ (Zukume) - Toàn là chuyện tốt/màu sắc cố định
Mẫu câu này chỉ dùng cho **các sự việc trừu tượng (thường là tích cực)** hoặc **màu sắc của trang phục**.
Cụm từ đi kèm cố định:
- いいことずくめ: Toàn chuyện tốt lành.
- ごちそうずくめ: Toàn món ăn ngon thịnh soạn.
- 黒ずくめ: Toàn là đồ đen (từ đầu đến chân).
Ví dụ:
今年はいいことずくめの一年だった。
Romaji: Kotoshi wa ii koto zukume no ichinen datta.
Dịch nghĩa: Năm nay là một năm toàn những chuyện tốt lành xảy đến.
2. Mẫu câu ~まみれ (Mamire) - Lấm lem, bám đầy chất bẩn hữu hình
Mẫu câu này chỉ đi với các danh từ là **chất lỏng, chất bột hoặc chất bẩn hữu hình bám chặt, lấm lem trên bề mặt cơ thể hoặc đồ vật**.
Cụm từ đi kèm cố định:
- 血まみれ (chi-mamire): Đầy máu lấm lem.
- 泥まみれ (doro-mamire): Lấm bùn đất.
- 汗まみれ (ase-mamire): Đẫm mồ hôi.
Ví dụ:
サッカーの練習で、全身泥まみれになった。
Romaji: Sakkaa no renshuu de, zenshin doro mamire ni natta.
Dịch nghĩa: Vì tập luyện bóng đá nên toàn thân tôi dính đầy bùn đất lấm lem.
3. Mẫu câu ~だらけ (Darake) - Đầy rẫy lỗi sai, rác bẩn rải rác
Mẫu câu này diễn tả tình trạng **rải rác đầy rẫy những thứ không mong muốn, dơ bẩn hoặc lỗi sai** trên một bề mặt hoặc trong phạm vi không gian. Mang sắc thái tiêu cực.
Cụm từ đi kèm cố định:
- 間違いだらけ: Đầy lỗi sai.
- ゴミだらけ: Đầy rác.
- 借金だらけ: Đầy nợ nần.
Ví dụ:
この作文は間違いだらけで読みにくい。
Romaji: Kono sakubun wa machigai darake de yominikui.
Dịch nghĩa: Bài văn này đầy rẫy lỗi sai nên rất khó đọc.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N2
Câu hỏi thường gặp
Có thể nói 'mồ hôi darake' không? +
Nói mồ hôi bám lấm lem trên người thì phải dùng 汗まみれ. Tuy nhiên, nếu trên sàn nhà đầy mồ hôi rơi vãi thì có thể dùng 汗だらけ.
Mẫu ~ずくめ có dùng cho chuyện xấu không? +
Thường chỉ dùng cho chuyện tốt (いいことずくめ), ngoại trừ một số màu sắc trang phục như đồ đen (黒ずくめ).