Ngữ Pháp N2: ~に際して / ~に際し
Cấu trúc ngữ pháp N2 ~に際して (ni saishite) hoặc ~に際し (ni saishi) mang ý nghĩa "nhân dịp...", "khi chuẩn bị bắt đầu làm việc gì đó mang tính quan trọng, trang trọng". Đây là văn phong trang trọng, thường dùng trong diễn văn, thông cáo báo chí, thư từ trang nghiêm.
1. Công thức và cách kết hợp
Cấu trúc: Danh từ / Động từ thể từ điển (V-ru) + に際して / に際し
Lưu ý: Vế đi trước thường là các danh từ chỉ sự kiện lớn trong đời hoặc công việc trọng đại như: 結婚 (kết hôn), 開店 (khai trương), 留学 (đi du học), 契約 (ký hợp đồng), 帰国 (về nước).
2. Ví dụ minh họa
1) 新しい事業を始めるに際して、多くの準備が必要です。
Romaji: Atarashii jigyou wo hajimeru ni saishite, ooku no junbi ga hitsuyou desu.
Dịch nghĩa: Khi chuẩn bị bắt đầu một sự nghiệp mới, cần rất nhiều sự chuẩn bị.
2) お二人の門出に際し、心よりお祝い申し上げます。
Romaji: Ofutari no kadode ni saishi, kokoro yori oiwai moushiagemasu.
Dịch nghĩa: Nhân dịp khởi đầu mới của hai bạn, tôi xin chân thành chúc mừng. (Lời chúc đám cưới).
3) 日本へ留学するに際して、奨学金を申請した。
Romaji: Nihon he ryuugaku suru ni saishite, shougakukin wo shinsei shita.
Dịch nghĩa: Nhân dịp sang Nhật Bản du học, tôi đã nộp đơn đăng ký học bổng.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N2
Câu hỏi thường gặp
Mẫu này khác gì với ~に当たって (ni atatte)? +
Cả hai mẫu đều dùng khi làm việc gì đó trang trọng. Tuy nhiên, ~に際して hướng nhiều về thời điểm chuẩn bị bắt đầu (mang tính tương lai), còn ~に当たって thường đi kèm tính hành động tích cực, chủ động chuẩn bị cho sự kiện.
Mẫu này có dùng trong văn nói hàng ngày không? +
Không, đây là văn phong trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, diễn thuyết trang trọng.