Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 族 - âm Hán Việt: tộc

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TỘC

Âm Nhật (onyomi)

ゾク

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 族

Gia đình, dòng tộc

Từ ghép thông dụng chứa chữ 族

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
家族そろってかぞくそろって 🔊Tập trung gia đình, gia đình đủ người 💡 Mẹo nhớTừ [ 家族そろって ] (かぞくそろって) mang ý nghĩa: Tập trung gia đình, gia đình đủ người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART16
家族かぞく 🔊Gia đình 💡 Mẹo nhớTừ [ 家族 ] (かぞく) mang ý nghĩa: Gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 族 (tộc)

Chữ Hán 族 (TỘC) viết như thế nào? +

Chữ 族 (TỘC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 族 (TỘC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 族 là ゾク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 族 (TỘC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 族 (TỘC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây