Cách viết chữ Hán 友 - âm Hán Việt: hữu
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
HỮU
Âm Nhật (onyomi)
ユウ
Âm Nhật (kunyomi)
とも
Ý nghĩa chữ Hán 友
Bạn
Từ ghép thông dụng chứa chữ 友
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 友人を家に招く | ゆうじんをいえにまねく 🔊 | Rủ bạn về nhà chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 友人を家に招く ] (ゆうじんをいえにまねく) mang ý nghĩa: Rủ bạn về nhà chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
| 友達に恵まれる | ともだちにめぐまれる 🔊 | Được ban cho người bạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 友達に恵まれる ] (ともだちにめぐまれる) mang ý nghĩa: Được ban cho người bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 友達ともめる | ともだちともめる 🔊 | Gặp rắc rối với bạn bè 💡 Mẹo nhớTừ [ 友達ともめる ] (ともだちともめる) mang ý nghĩa: Gặp rắc rối với bạn bè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 親しい友人 | したしいゆうじん 🔊 | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親しい友人 ] (したしいゆうじん) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
| 親友 | しんゆう 🔊 | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親友 ] (しんゆう) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 友 (hữu)
Chữ Hán 友 (HỮU) viết như thế nào? +
Chữ 友 (HỮU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 友 (HỮU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 友 là ユウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とも. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 友 (HỮU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 友 (HỮU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.