Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 幸 - âm Hán Việt: hạnh

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt HẠNH

Âm Nhật (onyomi)

コウ

Âm Nhật (kunyomi)

さいわい

Ý nghĩa chữ Hán 幸

Hạnh phúc, may mắn

Từ ghép thông dụng chứa chữ 幸

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
幸福こうふく 🔊Hạnh phúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 幸福 ] (こうふく) mang ý nghĩa: Hạnh phúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
幸いなさいわいな 🔊May mắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 幸いな ] (さいわいな) mang ý nghĩa: May mắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 幸 (hạnh)

Chữ Hán 幸 (HẠNH) viết như thế nào? +

Chữ 幸 (HẠNH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 幸 (HẠNH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 幸 là コウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là さいわい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 幸 (HẠNH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 幸 (HẠNH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây