Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 港 - âm Hán Việt: cảng

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt CẢNG

Âm Nhật (onyomi)

コウ

Âm Nhật (kunyomi)

みなと

Ý nghĩa chữ Hán 港

Cảng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 港

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
みなと 🔊Cảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 港 ] (みなと) mang ý nghĩa: Cảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART13
空港くうこう 🔊Sân bay 💡 Mẹo nhớTừ [ 空港 ] (くうこう) mang ý nghĩa: Sân bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART6

Câu hỏi thường gặp về chữ 港 (cảng)

Chữ Hán 港 (CẢNG) viết như thế nào? +

Chữ 港 (CẢNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 港 (CẢNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 港 là コウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là みなと. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 港 (CẢNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 港 (CẢNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây