Các bài thi trắc nghiệm tiếng Nhật N2 online miễn phí.
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 以下 | いか | Ít hơn, dưới mức |
| 2 | 以外 | いがい | Ngoài |
| 3 | 医学 | いがく | Y học |
| 4 | 生きる | いきる | Sống |
| 5 | 意見 | いけん | Ý kiến |
| 6 | 石 | いし | Đá, hòn đá |
| 7 | いじめる | Trêu chọc | |
| 8 | 以上 | いじょう | Hơn, nhiều hơn, cao hơn |
| 9 | 急ぐ | いそぐ | Vội vàng, nhanh, khẩn trương |
| 10 | 致す | いたす | Làm |
| 11 | 頂く | いただく | Nhận |
| 12 | 一度 | いちど | Một lần |
| 13 | 一生懸命 | いっしょうけんめい | Cố gắng hết sức |
| 14 | いっぱい | Đầy | |
| 15 | 糸 | いと | Sợi chỉ |
| 16 | 以内 | いない | Trong vòng |
| 17 | 田舎 | いなか | Quê hương |
| 18 | 祈る | いのる | Cầu nguyện |
| 19 | いらっしゃる | Đi, đến, ở |