Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 魚 - âm Hán Việt: ngư

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt NGƯ

Âm Nhật (onyomi)

ギョ

Âm Nhật (kunyomi)

さかな

Ý nghĩa chữ Hán 魚

Từ ghép thông dụng chứa chữ 魚

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
魚を捕まえるさかなをつかまえる 🔊Bắt cá 💡 Mẹo nhớTừ [ 魚を捕まえる ] (さかなをつかまえる) mang ý nghĩa: Bắt cá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
魚をつるさかなをつる 🔊Câu cá 💡 Mẹo nhớTừ [ 魚をつる ] (さかなをつる) mang ý nghĩa: Câu cá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
魚が網に引っ掛かるさかながあみにひっかかる 🔊Cá bị mắc vào lưới 💡 Mẹo nhớTừ [ 魚が網に引っ掛かる ] (さかながあみにひっかかる) mang ý nghĩa: Cá bị mắc vào lưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
さかな 🔊Cá 💡 Mẹo nhớTừ [ 魚 ] (さかな) mang ý nghĩa: Cá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART8

Câu hỏi thường gặp về chữ 魚 (ngư)

Chữ Hán 魚 (NGƯ) viết như thế nào? +

Chữ 魚 (NGƯ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 魚 (NGƯ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 魚 là ギョ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là さかな. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 魚 (NGƯ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 魚 (NGƯ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây