Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Ngữ Pháp N1: ~を余儀なくされる / ~を余儀なくさせる

JLPT N1 Ngày cập nhật: 10/07/2026
Cấu trúc ngữ pháp N1 ~を余儀なくされる và ~を余儀なくさせる

Cấu trúc ~を余儀なくされる (wo yogi naku sareru)~を余儀なくさせる (wo yogi naku saseru) mang ý nghĩa "Buộc phải làm gì đó do rơi vào tình thế không thể tránh khỏi". Đây là cấu trúc rất phổ biến trong sách báo thời sự và các bài đọc hiểu thi năng lực tiếng Nhật N1.

1. ~を余儀なくされる (Bị động: Chủ ngữ là con người buộc phải làm)


Cấu trúc: Danh từ (chỉ hành động) + を余儀なくされる (wo yogi naku sareru)

Biểu thị rằng **con người** bị hoàn cảnh khách quan bên ngoài (như thời tiết, tai nạn, khủng hoảng tài chính) dồn vào thế bí, không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải thực hiện hành động đó.

Ví dụ:
台風で飛行機が欠航し、空港での足止めを余儀なくされた
Romaji: Taifu de hikouki ga kekkou shi, kuukou de no ashidome wo yogi naku sareda.
Dịch nghĩa: Vì bão nên chuyến bay bị hủy, chúng tôi buộc phải ở lại chờ đợi tại sân bay.

2. ~を余儀なくさせる (Chủ động/Tác động: Chủ ngữ là sự vật bắt con người làm)


Cấu trúc: Danh từ (Sự vật/Sự việc khách quan) + を余儀なくさせる

Ở dạng này, **chủ ngữ chính là sự việc khách quan** đã ép buộc đối tượng con người rơi vào tình thế đó.

Ví dụ:
突然の豪雨が、計画の変更を余儀なくさせた
Romaji: Totsuzen no gouu ga, keikaku no henkou wo yogi naku saseda.
Dịch nghĩa: Cơn mưa lớn đột ngột đã bắt buộc (chúng tôi) phải thay đổi kế hoạch.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1


Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào phân biệt nhanh saseru và sareru? +

Sareru: Đi với chủ ngữ là người gánh chịu (Tôi bị buộc phải hoãn). Saseru: Đi với chủ ngữ là tác nhân (Mưa lớn ép buộc hoãn).

Chữ Hán của 余儀 là gì? +

Chữ Hán là 余儀 (Dư Nghi - nghĩa là phương án khác, lựa chọn khác). Vô Dư Nghi (余儀なく) có nghĩa là không còn lựa chọn nào khác.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây