Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Phân Biệt Ngữ Pháp N1: ~ずにはすまない Và ~ず에는 おかない

JLPT N1 Ngày cập nhật: 10/07/2026
Phân biệt ngữ pháp ~ずにはすまない và ~ずにはおかない JLPT N1

Hai cấu trúc ~ずにはすまない (zu ni wa sumanai)~ずにはおかない (zu ni wa okanai) đều là những mẫu câu phủ định kép mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ: "Không thể không làm gì", "Kiểu gì cũng phải làm". Tuy nhiên, chúng có điểm khác biệt rất lớn về mặt ngữ cảnh và động cơ thúc đẩy hành động.

1. Mẫu câu ~ずにはすまない (Không thể không làm do nghĩa vụ/luật lệ)


Cấu trúc: V-nai (bỏ nai) + ずにはすまない (Lưu ý: する -> せず)
Dạng tương đương: ~ないではすまない

Mẫu câu này có nghĩa là "Không thể không làm gì dưới góc độ đạo đức, luật pháp, trách nhiệm hoặc lẽ thường của xã hội". Nếu người nói không thực hiện hành động đó, họ sẽ cảm thấy ái ngại, có lỗi với lương tâm hoặc bị pháp luật, dư luận phán xét.

Ví dụ:
人の物を壊したのだから、謝罪せずにはすまない
Romaji: Hito no mono wo kowashita no dakara, shazai sezu ni wa sumanai.
Dịch nghĩa: Vì đã làm hỏng đồ của người khác nên không thể không xin lỗi được (trách nhiệm đạo đức).

2. Mẫu câu ~ずにはおかない (Nhất định sẽ làm/Không thể không làm do quyết tâm/tự nhiên)


Cấu trúc: V-nai (bỏ nai) + ずにはおかない
Dạng tương đương: ~ないではおかない

Mẫu câu này thể hiện một quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ của người nói (nhất định phải làm bằng được, không làm không chịu nổi) hoặc diễn tả một phản ứng tự nhiên, tất yếu xảy ra do tác nhân mạnh tác động.

Ví dụ:
あんなひどいことを言った彼を、謝らせずにはおかない
Romaji: Anna hidoi koto wo itta kare wo, ayamarasezu ni wa okanai.
Dịch nghĩa: Tôi nhất định phải bắt anh ta xin lỗi vì đã nói những lời tồi tệ như vậy (Quyết tâm cá nhân).

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1


Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt nhanh hai mẫu này? +

Sumanai: Bắt buộc làm vì sợ mang tội, vi phạm luật pháp/đạo đức. Okanai: Nhất định sẽ làm bằng được vì ý chí quyết tâm cá nhân của người nói.

Mẫu ~ずにはおかない có thể dùng cho sự vật không? +

Có thể dùng để diễn tả phản ứng tự nhiên của sự vật, ví dụ: Bộ phim đó không thể không làm người xem rơi lệ (泣かせずにはおかない).

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây