Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Phân Biệt Nhóm Ngữ Pháp N1: ~が早いか, ~や否や, ~なり, ~そばから

JLPT N1 Ngày cập nhật: 10/07/2026
Phân biệt nhóm cấu trúc ngữ pháp Ngay sau khi JLPT N1

Trong tiếng Nhật N2 và N1, có rất nhiều mẫu câu cùng được dịch là "Vừa mới... thì lập tức..." hay "Ngay sau khi...". Nhóm từ này rất thường xuyên xuất hiện trong các bài thi đọc hiểu và ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng làm rõ sắc thái của 4 mẫu câu: ~が早いか (ga hayai ka), ~や否や (ya ina ya), ~なり (nari), và ~そばから (soba kara).

1. ~が早いか (Ga hayai ka) - Vừa mới... thì đã lập tức


Cấu trúc: V-ru / V-ta + が早いか

Mẫu câu này nhấn mạnh hành động ở vế sau diễn ra **gần như đồng thời và cực kỳ nhanh chóng** ngay sau khi vế trước vừa xảy ra. Vế sau thường là một sự việc bất ngờ, khách quan, không chứa ý chí hay mệnh lệnh của người nói.

Ví dụ:
ベルが鳴るが早いか、生徒たちは教室から飛び出した。
Romaji: Beru ga naru ga hayai ka, seitotachi wa kyoushitsu kara tobidashita.
Dịch nghĩa: Chuông vừa mới reo một cái là học sinh đã lao ra khỏi lớp ngay lập tức.

2. ~や否や (Ya ina ya) - Vừa xong vế A là lập tức vế B


Cấu trúc: V-ru + や否や (hoặc や)

Tương tự như ~が早いか, nhưng nhấn mạnh vào mối quan hệ thời gian nối tiếp tức thì. Điểm đặc trưng là vế B thường là phản ứng, hành động tự phát hoặc biến đổi nhanh của trạng thái.

Ví dụ:
布団に入るや否や、ぐっすり眠ってしまった。
Romaji: Futon ni hairu ya inaya, gussuri nemutte shimatta.
Dịch nghĩa: Vừa mới chui vào chăn một cái là tôi đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.

3. ~なり (Nari) - Vừa mới... đã đột ngột hành động


Cấu trúc: V-ru + なり

Khác biệt cốt lõi: Chủ ngữ của vế trước và vế sau phải là MỘT người (thường là ngôi thứ ba). Vế sau là một hành động bất ngờ, không bình thường của chính người đó ngay sau khi thực hiện vế trước.

Ví dụ:
彼は私に会うなり、泣き出した。
Romaji: Kare wa watashi ni au nari, nakidashita.
Dịch nghĩa: Anh ta vừa mới gặp tôi một cái là bật khóc nức nở ngay lập tức.

4. ~そばから (Soba kara) - Vừa mới... xong lại đâu vào đấy


Cấu trúc: V-ru / V-ta + そばから

Đặc biệt nhất trong nhóm: Mẫu này dùng cho hành động **lặp đi lặp lại nhiều lần**. Vừa mới hoàn thành việc A thì lập tức sự việc B (tiêu cực) lại phá hỏng hoặc làm mất tác dụng của việc A. Thường mang sắc thái ngán ngẩm, than thở của người nói.

Ví dụ:
部屋を片付けるそばから、子供たちが散らかしていく。
Romaji: Heya wo katazukeru sobakara, kodomotachi ga chirakashite iku.
Dịch nghĩa: Tôi vừa mới dọn phòng xong một cái là tụi trẻ lại bày bừa ra ngay.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1


Câu hỏi thường gặp

Mẫu nào dùng cho việc lặp lại? +

Chỉ có ~そばから dùng cho hành động lặp đi lặp lại nhiều lần mang tính dã tràng xe cát.

Mẫu nào yêu cầu cùng chủ ngữ? +

Mẫu ~なり yêu cầu chủ ngữ vế trước và vế sau đồng nhất và thường là ngôi thứ ba.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây