Ngữ Pháp N1: ~なくしては
Cấu trúc ~なくしては (nakushite wa) là mẫu câu ngữ pháp N1 tương đương với "nếu không có A...". Mẫu câu này khẳng định rằng vế A là điều kiện tiên quyết bắt buộc phải có, nếu thiếu nó thì tuyệt đối vế B (phủ định) không thể thành công hoặc tồn tại được.
1. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc: Danh từ + なくしては (hoặc なくしては...ない)
Vế sau của mẫu câu này hầu như luôn luôn đi kèm với **thể phủ định** hoặc các từ mang ý nghĩa phủ định như: ない (không), あり得ない (không thể xảy ra), 不可能だ (không thể).
2. Ví dụ minh họa
1) 皆様の協力なくしては, このプロジェクトの成功はあり得ません。
Romaji: Minasan no kyouryoku nakushite wa, kono purojekuto no seikou wa arierimasen.
Dịch nghĩa: Nếu không có sự hợp tác của mọi người, thành công của dự án này quả thực là không thể.
2) 努力なくしては, N1合格という目標は達成できない。
Romaji: Doryoku nakushite wa, N1 goukaku to iu mokuhyou wa tassei dekinai.
Dịch nghĩa: Nếu không có sự nỗ lực thì không thể đạt được mục tiêu đỗ N1.
3) 信頼関係なくしては, 良いパートナーシップは築けない。
Romaji: Shinrai kankei nakushite wa, yoi paatonaashippu wa kizukenai.
Dịch nghĩa: Nếu không có quan hệ tin cậy lẫn nhau, không thể xây dựng mối quan hệ đối tác tốt đẹp.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
Mẫu này khác gì với ~なしに? +
~なしに mang ý nghĩa hành động diễn ra mà bỏ qua bước nào đó (ví dụ: ra ngoài mà không mang ô). Còn ~なくしては mang tính triết lý, lập luận logic nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện tiên quyết để đạt kết quả.
Có mẫu câu tương đương nào khác? +
Tương đương với cấu trúc N2: `~なければ...ない` hoặc `~なしには`.