Ngữ Pháp N1: ~まじき
Mẫu câu ~まじき (majiki) là cấu trúc ngữ pháp N1 diễn tả sự cấm đoán mang tính đạo đức xã hội: "Không được phép làm như vậy", "Đó là hành động không thể chấp nhận được đối với một người có địa vị hoặc nghề nghiệp như vậy".
1. Công thức và nhóm từ đi kèm
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (V-ru) + まじき + Danh từ
Các cụm từ cố định thường gặp:
* あるまじき + Danh từ (Hành vi không thể chấp nhận được đối với...). ví dụ: `学生にあるまじき行為` (Hành vi không thể có ở học sinh).
* 許すまじき + Danh từ (Hành vi không thể tha thứ). ví dụ: `許すまじき暴挙` (Hành vi bạo lực không thể dung thứ).
Mẫu câu này bắt buộc phải có Danh từ đi theo sau để bổ nghĩa. Thường các danh từ đứng trước biểu thị các cương vị xã hội cao, đòi hỏi chuẩn mực đạo đức lớn như: 教師 (giáo viên), 医者 (bác sĩ), 政治家 (chính trị gia), プロ (người chuyên nghiệp).
2. Ví dụ minh họa
1) 他人のアイディアを盗むのは, クリエイターにあるまじき行為だ。
Romaji: Tanin no aidia wo nusumu no wa, kurieitora ni aru majiki koui da.
Dịch nghĩa: Ăn cắp ý tưởng của người khác là một hành động không thể chấp nhận được đối với một nhà sáng tạo.
2) 患者の個人情報を漏洩するなんて, 医者として許すまじき怠慢である。
Romaji: Kanja no kojin jouhou wo rouei suru nante, isha to shite yurusu majiki taiman de aru.
Dịch nghĩa: Tiết lộ thông tin cá nhân của bệnh nhân là một sự lơ là vô trách nhiệm không thể tha thứ đối với một bác sĩ.
3) 暴力をふるうとは, 教師にあるまじき態度だ。
Romaji: Bouryoku wo furuu to wa, kyoushi ni aru majiki taido da.
Dịch nghĩa: Sử dụng bạo lực là một thái độ không thể chấp nhận được đối với một nhà giáo.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
Mẫu này khác gì với ~べきではない? +
~べきではない dùng để khuyên bảo nhẹ nhàng hơn hoặc đưa ra nhận định cá nhân. Còn ~まじき mang sắc thái phán xét đạo đức cực kỳ nặng nề, văn phong văn viết cổ.
Mẫu này có đi trực tiếp cuối câu không? +
Không. Phía sau ~まじき bắt buộc phải bổ nghĩa cho một Danh từ (ví dụ: 行為, 態度, 怠慢).