Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Ngữ Pháp N1: ~べからず / ~べからざる

JLPT N1 Ngày cập nhật: 10/07/2026
Cấu trúc ngữ pháp N1 ~べからず (bekarazu) / ~べからざる (bekarazaru)

Cấu trúc ~べからず (bekarazu)~べからざる (bekarazaru) là các cấu trúc ngữ pháp cổ, mang ý nghĩa cấm đoán mạnh mẽ: "Không được làm..." hoặc "Không thể chấp nhận việc...".

1. Công thức và cách dùng


* ~べからず (Đứng cuối câu):
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (V-ru) + べからず (Lưu ý: する -> すべからず / するべからず)
Ý nghĩa: "Không được làm..." (Dùng nhiều trên bảng hiệu cấm, thông cáo báo chí, điều luật).

* ~べからざる (Bổ nghĩa cho danh từ):
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (V-ru) + べからざる + Danh từ
Ý nghĩa: "Một danh từ không được phép làm / không thể tha thứ / không thể thiếu". (Thường đi thành cụm cố định như 欠くべからざる (không thể thiếu), 許すべからざる (không thể tha thứ)).

2. Ví dụ minh họa


1) 芝生に入るべからず
Romaji: Shibafu ni hairu bekarazu.
Dịch nghĩa: Cấm giẫm lên cỏ. (Bảng hiệu cảnh báo).

2) それは、人として許すべからざる行為だ。
Romaji: Sore wa, hito to shite yurusu bekarazaru koui da.
Dịch nghĩa: Đó là một hành vi không thể tha thứ dưới tư cách một con người.

3) 水は人間にとって欠くべからざる存在である。
Romaji: Mizu wa ningen ni totte kaku bekarazaru sonzai de aru.
Dịch nghĩa: Nước là sự tồn tại không thể thiếu đối với con người.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1


Câu hỏi thường gặp

Lịch sử của mẫu này là gì? +

Mẫu này bắt nguồn từ chữ Hán cổ và tiếng Nhật cổ (Kanbun). Nó mang tính răn đe pháp luật hoặc mệnh lệnh tuyệt đối.

Mẫu này có dùng trong văn nói không? +

Hầu như không, ngoại trừ khi viết bảng hiệu cấm đoán công cộng hoặc các tác phẩm văn học cổ điển.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây