Ngữ Pháp N1: ~いかんにかかわらず / ~いかんによらず
Cấu trúc ~いかんにかかわらず (ikan ni kakawarazu) hoặc ~いかんによらず (ikan ni yorazu) là điểm ngữ pháp N1 dùng để biểu thị ý nghĩa: "Bất kể tình trạng vế trước có ra sao, có kết quả thế nào thì sự việc vế sau vẫn diễn ra hoặc vẫn được áp dụng tương tự".
1. Cấu trúc và cách kết hợp
Cấu trúc: Danh từ + (の) + いかんにかかわらず / いかんによらず
Lưu ý quan trọng: Danh từ đi trước mẫu câu này thường là những từ mang tính chất chứa đựng sự biến đổi, đa dạng hoặc có nhiều phương án như: 理由 (lý do), 成績 (thành tích), 業績 (kết quả kinh doanh), 国籍 (quốc tịch), 年齢 (tuổi tác).
2. Phân biệt với ~いかんだ
* ~いかんだ (Tùy thuộc vào A): Thể hiện rằng kết quả vế sau sẽ thay đổi hoàn toàn tùy theo tình trạng của vế A. (Ví dụ: Đỗ hay trượt tùy thuộc vào sự nỗ lực - 努力いかんだ).
* ~いかんにかかわらず (Bất kể A thế nào): Thể hiện rằng vế sau sẽ KHÔNG thay đổi, bất chấp vế A có ra sao đi nữa.
3. Ví dụ minh họa
1) 理由のいかんにかかわらず, 遅刻は認められません。
Romaji: Riyuu no ikan ni kakawarazu, chikoku wa mitomeraremasen.
Dịch nghĩa: Bất kể lý do là gì đi chăng nữa, việc đi muộn cũng không được chấp nhận.
2) 学歴のいかんによらず, 実力のある人を採用します。
Romaji: Gakureki no ikan ni yorazu, jitsuryoku no aru hito wo saiyou shimasu.
Dịch nghĩa: Không phụ thuộc vào học vấn thế nào, chúng tôi sẽ tuyển dụng người có năng lực thực sự.
3) 国籍のいかんにかかわらず, 誰でもこの大会に参加できます。
Romaji: Kokuseki no ikan ni kakawarazu, dare demo kono taikai ni sanka dekimasu.
Dịch nghĩa: Bất kể quốc tịch nào, ai cũng có thể tham gia đại hội này.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
Lưu ý gì khi dùng mẫu câu này? +
Danh từ đứng trước bắt buộc phải là danh từ chỉ sự thay đổi, đa dạng như lý do, kết quả, quốc tịch, tuổi tác. Không đi kèm danh từ chỉ sự vật cố định.
Mẫu này có viết tắt được không? +
Có thể viết ngắn gọn là ~いかんに関わらず hoặc ~いかんによらず.