Ngữ Pháp N1: ~べくもない
Cấu trúc ngữ pháp N1 ~べくもない (beku mo nai) mang ý nghĩa: "Hoàn toàn không thể làm gì đó", "Làm sao có thể vọng tưởng làm được điều đó trong hoàn cảnh hiện tại". Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, lịch sự và trang trọng.
1. Công thức kết hợp
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (V-ru) + べくもない
Trường hợp đặc biệt (Động từ する):
* `する` -> `すべくもない` hoặc `するべくもない`.
Động từ đi kèm phổ biến: Thường đi với các động từ chỉ hoạt động tinh thần, tư duy nhận thức như: 知る (biết), 疑う (nghi ngờ), 望む (mong ước), 比べる (so sánh), 予想する (dự đoán).
2. Ví dụ minh họa
1) 一般のサラリーマンがそんな豪邸を買うなど, 望むべくもない。
Romaji: Ippan no sarariiman ga sonna goutei wo kau nade, nozomu beku mo nai.
Dịch nghĩa: Việc một nhân viên văn phòng bình thường mua một biệt thự xa hoa như vậy quả thực là điều không thể nào mơ tưởng tới.
2) 彼女の実力から見て, 優勝は疑うべくもない。
Romaji: Kanojo no jitsuryoku kara mite, yuushou wa utagau beku mo nai.
Dịch nghĩa: Nhìn vào năng lực của cô ấy, chiến thắng là điều không thể nghi ngờ được nữa.
3) 当時はインターネットがなく, 情報を得る手段など知るべくもなかった。
Romaji: Touji wa intaanetto ga naku, jouhou wo eru shudan nade shiru beku mo nakatta.
Dịch nghĩa: Thời đó không có Internet, nên phương thức để có được thông tin quả thực là không thể nào biết được.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
Ý nghĩa sâu sắc của mẫu này là gì? +
Biểu thị khả năng phủ định tuyệt đối xuất phát từ điều kiện khách quan thực tế chứ không phải do ý chí chủ quan.
Mẫu này tương đương với cấu trúc nào? +
Tương đương với 「~することは絶対にできない」.