Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N4- NGỮ PHÁP ~し

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Cách sử dụng mẫu câu ~し


Mẫu câu ~し~ dùng để liệt kê nhiều hành động, sự việc, tính chất. Mẫu câu này mang ý nghĩa là không chỉ/không những...mà còn...
Cấu trúc:
Vる/Vない/Vた + し
Aい + し
Aな(bỏ な)/N + だ +し
Cách dùng: ~し~ được dùng để liệt kê các nội dung khác nhau của một đề tài hoặc trình bày nhiều hơn một nguyên nhân, lý do (có thể nhiều hơn 2, nhưng thường chỉ liệt kê 2) và thường đi kèm với も hoặc それに (Thêm nữ, hơn nữa).
Chú ý: trong mẫu câu này, ta dùng trợ từ「も」 để thay thế cho trợ từ「が」hay「を」với hàm ý nhấn mạnh vào các lý do đưa ra.
Ngữ pháp ~とき

1. ~し、~し、(それに)~: vừa...hơn nữa


• Cáchsử dụng: Dùng mẫu câu này để miêu tả những nội dung khác nhau của một đề tài.
Ví dụ:
1) ミンさんは親切(しんせつ)だ、頭(あたま)もいい、それにハンサムです。Anh Minh vừa tốt bụng, vừa thông minh, hơn nữa lại đẹp trai.
2) 彼(かれ)はハンサムだ、性格(せいかく)もいいです。Anh ấy vừa đẹp trai mà tính cách cũng rất hay.
3) 彼女(かのじょ)は日本語(にほんご)が上手(じょうず)だ、英語(えいご)も話(はな)せます。Cô ấy không những giỏi tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh.

2. ~し、~し、(それで)~: vì...và vì... nên...


• Cách sử dụng: cũng được dùng khi trình bày nhiều hơn một lý do hoặc nguyên nhân.
Ví dụ:
1) このレストランは食(た)べ物(もの)もおいしい、値段(ねだん)も安(やす)い、それでお客(きゃく)さんが多(おお)いです。Nhà hàng này đồ ăn ngon, hơn nữa giá lại rẻ nên rất đông khách.
2) 日本(にほん)は魚(さかな)が美味(おい)しい、コンビニがたくさんがある、それで日本(にほん)がすきです。 Ở nhật có cá ngon, và nhiều cửa hàng tiện lợi, nên tôi thích Nhật Bản.
3) 私(わたし)は最近(さいきん)、いい彼氏(かれし)ができた、仕事(しごと)も楽(たの)しい、とても幸(しあわ)せです。Tôi gần đây đã có bạn trai rất tốt, công việc cũng vui vẻ, nên rất hạnh phúc.

3. ~し、~し、~から: vì..., và vì...(ngoài ra còn có các nguyên nhân khác)


• Cách sử dụng: dùng để trả lời cho câu hỏi tại sao. Với ngụ ý: ngoài những nguyên nhân người ta nêu ra còn có thể có nhiều nguyên nhân khác nữa.
Ví dụ 1:

Câu hỏi thường gặp

NGỮ PHÁP ~し nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

NGỮ PHÁP ~し là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N4 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP ~し trong tiếng Nhật là gì? +

Cấu trúc: Mẫu câu Vる/Vない/Vた + し, Aい + し, Aな(bỏ な)/N + だ +し, ~し dùng để liệt kê nhiều hành động, sự việc, tính chất. Mẫu câu này mang ý nghĩa là không... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

NGỮ PHÁP ~し có xuất hiện trong đề thi JLPT N4 không? +

Có, NGỮ PHÁP ~し là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N4. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP ~し sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP ~し với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP ~し có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây