CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 処 - ÂM HÁN VIỆT: XỬ
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ショ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
几 (Bộ 几) • 5 nét
Ý nghĩa chữ Hán 処
Xử lý, xử trí
Từ ghép thông dụng chứa chữ 処
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 処力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の処力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同処 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で処を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 処的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても処的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 処
Cách nhớ chữ 処 (XỬ) như thế nào?
Gồm bộ 夂 và chữ 几. Bước đến bàn để giải quyết công việc.
Âm ôn và âm kun của chữ 処 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 処 là ショ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.