CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 築 - ÂM HÁN VIỆT: TRÚC
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
チク
Âm Nhật (Kunyomi)
きず・く
Bộ thủ & Số nét
木 (Bộ 木) • 16 nét
Ý nghĩa chữ Hán 築
Kiến trúc, xây dựng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 築
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 築力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の築力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同築 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で築を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 築的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても築的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 築
Cách nhớ chữ 築 (TRÚC) như thế nào?
Gồm chữ 築 và bộ 木. Xây nhà bằng gỗ và tre.
Âm ôn và âm kun của chữ 築 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 築 là チク; âm Kunyomi (Nhật cổ) là きず・く.