CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 績 - ÂM HÁN VIỆT: TÍCH
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
セキ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
糸 (Bộ 糸) • 17 nét
Ý nghĩa chữ Hán 績
Thành tích
Từ ghép thông dụng chứa chữ 績
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 績力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の績力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同績 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で績を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 績的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても績的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 績
Cách nhớ chữ 績 (TÍCH) như thế nào?
Gồm bộ 糸 và chữ 責. Sợi chỉ dệt nên trách nhiệm thành quả.
Âm ôn và âm kun của chữ 績 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 績 là セキ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.