CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 輸 - ÂM HÁN VIỆT: THÂU
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ユ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
車 (Bộ 車) • 16 nét
Ý nghĩa chữ Hán 輸
Nhập khẩu, vận tải
Từ ghép thông dụng chứa chữ 輸
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 輸力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の輸力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同輸 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で輸を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 輸的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても輸的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 輸
Cách nhớ chữ 輸 (THÂU) như thế nào?
Gồm bộ 車 và chữ 兪. Dùng xe vận chuyển hàng hóa thông suốt.
Âm ôn và âm kun của chữ 輸 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 輸 là ユ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.