CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 傷 - ÂM HÁN VIỆT: THƯƠNG
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ショウ
Âm Nhật (Kunyomi)
きず
Bộ thủ & Số nét
人 (Bộ 人) • 13 nét
Ý nghĩa chữ Hán 傷
Vết thương, làm tổn thương
Từ ghép thông dụng chứa chữ 傷
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 傷力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の傷力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同傷 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で傷を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 傷的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても傷的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 傷
Cách nhớ chữ 傷 (THƯƠNG) như thế nào?
Gồm bộ 亻 và chữ 𥏫. Người bị trúng tên đau thương.
Âm ôn và âm kun của chữ 傷 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 傷 là ショウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là きず.