CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 災 - ÂM HÁN VIỆT: TAI
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
サイ
Âm Nhật (Kunyomi)
わざわい
Bộ thủ & Số nét
火 (Bộ 火) • 7 nét
Ý nghĩa chữ Hán 災
Tai họa, thiên tai
Từ ghép thông dụng chứa chữ 災
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 災力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の災力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同災 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で災を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 災的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても災的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 災
Cách nhớ chữ 災 (TAI) như thế nào?
Gồm bộ 巛 và bộ 火. Lũ lụt và hỏa hoạn gây tai họa.
Âm ôn và âm kun của chữ 災 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 災 là サイ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là わざわい.