CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 軍 - ÂM HÁN VIỆT: QUÂN
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
グン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
車 (Bộ 車) • 9 nét
Ý nghĩa chữ Hán 軍
Quân đội
Từ ghép thông dụng chứa chữ 軍
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 軍力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の軍力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同軍 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で軍を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 軍的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても軍的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 軍
Cách nhớ chữ 軍 (QUÂN) như thế nào?
Gồm bộ 車 và chữ 冖. Xe bọc thép được phủ bạt của quân đội.
Âm ôn và âm kun của chữ 軍 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 軍 là グン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.