CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 防 - ÂM HÁN VIỆT: PHÒNG
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ボウ
Âm Nhật (Kunyomi)
ふせ・ぐ
Bộ thủ & Số nét
阜 (Bộ 阜) • 7 nét
Ý nghĩa chữ Hán 防
Phòng thủ, phòng tránh
Từ ghép thông dụng chứa chữ 防
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 防力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の防力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同防 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で防を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 防的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても防的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 防
Cách nhớ chữ 防 (PHÒNG) như thế nào?
Gồm bộ 阜 và chữ 方. Dùng gò đất cao để phòng thủ bốn phương.
Âm ôn và âm kun của chữ 防 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 防 là ボウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là ふせ・ぐ.