CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 販 - ÂM HÁN VIỆT: PHÁN
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ハン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
貝 (Bộ 貝) • 11 nét
Ý nghĩa chữ Hán 販
Phân phối, buôn bán
Từ ghép thông dụng chứa chữ 販
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 販力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の販力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同販 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で販を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 販的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても販的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 販
Cách nhớ chữ 販 (PHÁN) như thế nào?
Gồm bộ 貝 và chữ 反. Mang tiền đi trao đổi buôn bán.
Âm ôn và âm kun của chữ 販 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 販 là ハン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.