CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 犯 - ÂM HÁN VIỆT: PHẠM
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ハン
Âm Nhật (Kunyomi)
おか・す
Bộ thủ & Số nét
犬 (Bộ 犬) • 5 nét
Ý nghĩa chữ Hán 犯
Phạm tội, phạm nhân
Từ ghép thông dụng chứa chữ 犯
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 犯力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の犯力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同犯 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で犯を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 犯的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても犯的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 犯
Cách nhớ chữ 犯 (PHẠM) như thế nào?
Gồm bộ 犭 và chữ 己. Con chó phạm vào ranh giới của mình.
Âm ôn và âm kun của chữ 犯 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 犯 là ハン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là おか・す.