CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 律 - ÂM HÁN VIỆT: LUẬT
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
リツ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
彳 (Bộ 彳) • 9 nét
Ý nghĩa chữ Hán 律
Luật lệ, kỷ luật
Từ ghép thông dụng chứa chữ 律
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 律力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の律力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同律 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で律を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 律的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても律的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 律
Cách nhớ chữ 律 (LUẬT) như thế nào?
Gồm bộ 彳 và chữ 聿. Bước đi viết ra luật lệ kỷ cương.
Âm ôn và âm kun của chữ 律 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 律 là リツ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.