CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 劇 - ÂM HÁN VIỆT: KỊCH
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ゲキ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
刀 (Bộ 刀) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 劇
Kịch nghệ, vở kịch
Từ ghép thông dụng chứa chữ 劇
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 劇力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の劇力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同劇 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で劇を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 劇的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても劇的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 劇
Cách nhớ chữ 劇 (KỊCH) như thế nào?
Gồm chữ 劇 và bộ 刀. Dùng đao diễn lại vở kịch lịch sử.
Âm ôn và âm kun của chữ 劇 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 劇 là ゲキ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.