CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 護 - ÂM HÁN VIỆT: HỘ
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ゴ
Âm Nhật (Kunyomi)
まも・る
Bộ thủ & Số nét
言 (Bộ 言) • 20 nét
Ý nghĩa chữ Hán 護
Bảo hộ, phòng hộ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 護
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 護力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の護力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同護 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で護を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 護的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても護的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 護
Cách nhớ chữ 護 (HỘ) như thế nào?
Gồm bộ 言 và chữ 護. Dùng lời nói để bảo vệ chở che.
Âm ôn và âm kun của chữ 護 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 護 là ゴ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là まも・る.