CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 単 - ÂM HÁN VIỆT: ĐƠN
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
タン
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
十 (Bộ 十) • 9 nét
Ý nghĩa chữ Hán 単
Đơn thuần, đơn giản
Từ ghép thông dụng chứa chữ 単
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 単力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の単力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同単 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で単を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 単的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても単的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 単
Cách nhớ chữ 単 (ĐƠN) như thế nào?
Hình chiếc vợt săn thú đơn giản.
Âm ôn và âm kun của chữ 単 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 単 là タン; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.