Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 党 - ÂM HÁN VIỆT: ĐẢNG

N2 Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ

Âm Nhật (Onyomi)

トウ

Âm Nhật (Kunyomi)

Bộ thủ & Số nét

儿 (Nhân đi) • 10 nét

Ý nghĩa chữ Hán 党

Đảng phái, chính đảng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 党

Từ ghép Cách đọc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
政党 せいとう Chính đảng, đảng phái

日本の政党システムについて学ぶ。

Tìm hiểu về hệ thống chính đảng của Nhật Bản.

与党 よとう Đảng cầm quyền

与党が議席の過半数を占めた。

Đảng cầm quyền chiếm đa số ghế.

野党 やとう Đảng đối lập

野党が政府の案に反対する。

Đảng đối lập phản đối dự thảo của chính phủ.

Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 党

Cách nhớ chữ 党 (ĐẢNG) như thế nào?

Chữ 党 gồm bộ 尚 (Thượng - tôn kính) và bộ 儿 (Nhân), biểu thị một tổ chức nhóm người liên kết với nhau.

Âm ôn và âm kun của chữ 党 là gì?

Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 党 là トウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.