CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 障 - ÂM HÁN VIỆT: CHƯỚNG
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ショウ
Âm Nhật (Kunyomi)
さわ・る
Bộ thủ & Số nét
阜 (Bộ 阜) • 14 nét
Ý nghĩa chữ Hán 障
Chướng ngại, cản trở
Từ ghép thông dụng chứa chữ 障
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 障力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の障力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同障 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で障を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 障的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても障的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 障
Cách nhớ chữ 障 (CHƯỚNG) như thế nào?
Gồm bộ 阜 và chữ 章. Gò đất lớn tạo chướng ngại vật.
Âm ôn và âm kun của chữ 障 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 障 là ショウ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là さわ・る.