CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 諸 - ÂM HÁN VIỆT: CHƯ
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ショ
Âm Nhật (Kunyomi)
—
Bộ thủ & Số nét
言 (Bộ 言) • 15 nét
Ý nghĩa chữ Hán 諸
Các, chư hầu
Từ ghép thông dụng chứa chữ 諸
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 諸力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の諸力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同諸 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で諸を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 諸的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても諸的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 諸
Cách nhớ chữ 諸 (CHƯ) như thế nào?
Gồm bộ 言 và chữ 者. Lời nói hướng đến nhiều người chư vị.
Âm ôn và âm kun của chữ 諸 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 諸 là ショ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là Không có.