CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 補 - ÂM HÁN VIỆT: BỔ
N2
Cập nhật: 10/07/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Âm Nhật (Onyomi)
ホ
Âm Nhật (Kunyomi)
おぎな・う
Bộ thủ & Số nét
衣 (Bộ 衣) • 12 nét
Ý nghĩa chữ Hán 補
Bổ sung, đền bù
Từ ghép thông dụng chứa chữ 補
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 補力 | きょうりょく | Lực lượng, năng lực liên quan |
組織の補力を強化する。 Tăng cường năng lực của tổ chức. |
| 共同補 | きょうどう | Cùng hành động liên quan |
共同で補を推進する。 Cùng nhau thúc đẩy công việc. |
| 補的 | かんてき | Mang tính chất này |
とても補的なやり方だ。 Đó là một cách làm rất hiệu quả. |
Câu hỏi thường gặp về chữ Hán 補
Cách nhớ chữ 補 (BỔ) như thế nào?
Gồm bộ ⻂ và chữ 甫. May thêm vải để vá áo bổ sung.
Âm ôn và âm kun của chữ 補 là gì?
Âm Onyomi (Hán Nhật) của chữ 補 là ホ; âm Kunyomi (Nhật cổ) là おぎな・う.