Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách sử dụng nồi cơm điện của Nhật

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Hướng dẫn cách sử dụng nồi cơm điện của Nhật


Khi mới sang Nhật chắc hẳn các bạn sẽ phải tự mình nấu cơm, nhưng các nút điều khiển trên nồi cơm điện hoàn toàn bằng tiếng Nhật. Vì thế sẽ có nhiều bạn gặp khó khăn trong công việc chuẩn bị bữa cơm cho mình, để giải quyết vấn đề đó, mình xin chia sẻ đôi chút kinh nghiệm sử dụng nồi cơm điện của nhật cho các bạn. Trong bài viết này mình xin chia sẻ cách sử dụng nồi cơm điện của các hãng Hitachi, Panasonic, Zojirushi, Tiger, National.

1. Các nút và chức năng trên nồi cơm điện của Nhật


1. 炊飯 – Bắt đầu nấu ( start)

2. メニュー – menu (chỉnh chế độ)

3. 取消 – hủy bỏ (tắt)

4. 保温 – giữ nhiệt ( ủ)

5. 予約 – hẹn giờ

6. 時 – giờ

7. 分 – phút

Các chế độ nấu của nồi cơm điện Nhật:

8. 白米 – nấu cơm thường ( gạo trắng )

9. おかゆ – Cháo

10. おこわ – Nấu cớm với đậu đỏ

11. すしめし- SuShi

12. 早炊き – Nấu nhanh

13. 玄米 – Nấu gạo lức

14. 発芽玄米 – Nấu gạo lức đã nảy mầm

15. おこげ – Scorched gạo

16. 炊き込み – nấu chín

17. 調理 – nấu ăn

18. 圧力 : áp xuất

19. リセット : Reset

2. Cách sử dụng nồi cơm điện Hitachi nhật


Cách sử dụng nồi cơm điện của Nhật

2.1 Các nút bấm của nồi cơm Hitachi gồm

保温: Nút giữ ấm

お米: chọn loại gạo (nhấn nút màn hình điện tử sẽ hiện lên các loại gạo để bạn lưạ chọn cho phù hợp)

メニュー: menu (danh mục các kiểu nấu)

炊飯/再加熱: khởi động để nấu cơm/ hâm nóng cơm (Khi nhấn nút này cơm sẽ bắt đầu nấu, nút này được ấn sau khi đã chọn các chế độ nấu xong)

予約: Chế độ hẹn giờ nấu

時/ 分: giờ/ phút (nút điều chỉnh giờ và phút khi hẹn giờ nấu)

切: Tắt nồi, sử dụng khi bạn muốn reset, thiết lập lại

Các chức năng bên trong bảng điện tử nồi cơm điện Hitachi

「お米」) Khi ta ấn nút này để chọn loại gạo dòng trên sẽ xuất hiện các nút: 白米: cơm trắng (cơm bình thường), 無先米: gạo không cần vo, 発芽玄米: gạo lứt nảy mầm.

調理: Đây là danh mục phương thức nấu: Khi sử dụng nút này một danh mục các phương thức nấu nướng khác nhau sẽ hiện lên để bạn lựa chọn bằng nút 「メニュー」 , trong đó bao gồm:

煮込む: ninh/ hầm

雑炊: nấu cháo, súp (zosui)

温泉卵: trứng hấp onsen tamago

パン・ケーキ: làm bánh mì, bánh ngọt

蒸し: hấp (bánh bao, xíu mại v.v)

Nếu bạn ấn nút 「メニュー」dòng dưới bảng điện tử xuất hiện

ふつう: nấu bình thường

極上: nấu ngon

快速: nấu nhanh

炊込み: nấu takikomi gohan (1 loại cơm trộn với dashi, nước tương shoyu, nấm, thịt hoặc cá)

おかゆ: nấu cháo

2.2 Thao tác sử dụng nồi cơm Hitachi

***Cách nấu 1: (nấu cơm thường).

Bước 1: Cho gạo, nước vào nồi theo tỷ lệ thích hợp. Sau đó ấn nút “ 取消”.

Bước 2: Bạn ấn nút 「メニュー」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「ふつう」 thì dừng lại.

Bước 3: Sau đó ấn nút 「炊飯」 là xong, ngồi chờ cơm chín.

***Cách nấu 2:( nấu cơm nhanh ).

Bước 1 cũng y như trên.

Bước 2: ấn nút 「メニュー」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「快速」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「炊飯」 xong, chờ cơm chín.

3. Cách sử dụng nồi cơm điện Panasonic nhật


Cách sử dụng nồi cơm điện panasonic của Nhật

3.1 Các nút bấm của nồi cơm Panasonic gồm

炊飯/再加熱: khởi động

調理/タイマー: nút điều chỉnh giờ nấu

コース: danh mục

予約: hẹn giờ

保温/切: giữ ấm/ tắt nồi

Các chức năng xung quanh màn hình

Bên trái màn hình:

白米/ 無先米: gạo trắng/ gạo không cần vo

早炊き: nấu nhanh

おかゆ: nấu cháo

Bên phải màn hình:

玄米: gạo lứt

雑穀米: gạo ngũ cốc tạp

煮込み: ninh/ hầm

Hai nút phía dưới màn hình:

予約: hẹn giờ

お手入れ: vệ sinh nồi

3.2 Thao tác sử dụng nồi cơm Panasonic

***Cách nấu 1: (nấu cơm thường).

Bước 1: Đổ gạo và nước lượng vừa đủ. Sau đó ấn nút 「取消」.

Bước 2: ấn nút 「メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「白米 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

***Cách nấu 2:( nấu cơm nhanh ).

Bước 1 Đổ gạo và nước lượng vừa đủ. Sau đó ấn nút 「取消」.

Bước 2: ấn nút 「メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「早炊き 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

4. Cách sử dụng nồi cơm điện Zojirushi nhật


Cách sử dụng nồi cơm điện Zojirushi của Nhật

4.1 Các nút bấm của nồi cơm Zojirushi gồm

保温: giữ ấm

炊飯: khởi động để nấu cơm

予約: hẹn giờ

メニュー: menu dùng lựa chọn chức năng bên trong màn hình điện tử

時刻合わせ: điều chỉnh thời gian

とりけし: Nút hủy

Cột bên trái màn hình:

白米: gạo trắng

ふつう: nấu bình thường

炊込み: nấu takikomi gohan

やわらかめ: nấu mềm

Cột bên phải màn hình:

玄米: gạo lứt

おこわ: cơm nếp/ xôi

おかゆ: cháo

Hai nút phía dưới màn hình:

無先米: gạo không cần vo

白米急速: gạo trắng nấu nhanh

4.2 Thao tác sử dụng nồi cơm Zojirushi

***Cách nấu 1: (nấu cơm thường).

Bước 1: Cho đầy đủ gạo, nước. Sau đó ấn nút 「 取消」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「ふつう」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

***Cách nấu 2:( nấu cơm nhanh ).

Bước 1 Cho đầy đủ gạo, nước. Sau đó ấn nút 「 取消」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「白米急速 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

5. Cách sử dụng nồi cơm điện Tiger nhật


Cách sử dụng nồi cơm điện Tiger của Nhật

5.1 Các nút bấm của nồi cơm Tiger gồm

炊飯/無先米: khởi động để nấu cơm/ gạo không cần vo

予約: hẹn giờ (時: giờ, 分: phút)

つやつや保温: giữ ấm

メニュー: menu

取消: hủy

おこげ: cơm cháy

Dòng phía trên màn hình:

エコ炊き: nấu tiết kiệm điện

白米: gạo trắng

極うま: nấu ngon, thời gian gấp đôi bình thường, cơm có độ dẻo, mềm, vị ngọt

早炊き: nấu nhanh

やわらかめ: nấu mềm

Cột bên phải màn hình:

煮込み・おこわ: ninh (hầm)/ nấu xôi (cơm nếp)

おこわ: cơm nếp/ xôi

おかゆ: cháo

雑穀米: gạo ngũ cốc tạp

玄米: gạo lứt

GABA増量: gạo GABA (gạo lứt nảy mầm)

Dòng phía dưới màn hình:

調理: phương thức nấu

パン: làm bánh mì, gồm 2 lựa chọn (発酵: lên men và 焼き: nướng)

5.2 Thao tác sử dụng nồi cơm Tiger

***Cách nấu 1: (nấu cơm thường).

Bước 1: Đổ gaọ, nước vừa đủ, ấn nút 「取消 」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「 白米 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯」 xong, chờ cơm chín.

***Cách nấu 2:( nấu cơm nhanh ).

Bước 1: Đổ gaọ, nước vừa đủ, ấn nút 「取消 」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「 早炊き 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

6. Cách sử dụng nồi cơm điện National nhật


6.1 Các nút bấm của nồi cơm National gồm

Cách sử dụng nồi cơm điện National của Nhật

炊飯: khởi động để nấu cơm

コース: danh mục

保温: giữ ấm (hâm nóng)

メニュー: menu (nhấn nút này để lựa chọn chức năng bên trong màn hình ở giữa nồi)

予約: hẹn giờ

時: giờ, 分: phút

少量: nấu ít gạo

取消/ 切: hủy/ tắt

Dòng phía trên màn hình:

白米: gạo trắng

早炊き: nấu nhanh

無先米: gạo không cần vo

すし: nấu cơm sushi

玄米: gạo lứt

Dòng phía dưới màn hình:

おかゆ: nấu cháo

雑穀米: gạo ngũ cốc tạp

クッキング: danh mục phương thức nấu

お手入れ: vệ sinh nồi

6.2 Thao tác sử dụng nồi cơm National

***Cách nấu 1: (nấu cơm thường).

Bước 1: Đổ gaọ, nước vừa đủ, ấn nút 「 取消 」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「 白米 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

***Cách nấu 2:( nấu cơm nhanh ).

Bước 1 Đổ gaọ, nước vừa đủ, ấn nút 「 取消 」.

Bước 2: ấn nút 「 メニュー 」 nhìn trên màn hình sẽ thấy mũi tên hoặc đèn nhấp nháy đến chữ 「 早炊き 」 thì dừng lại.

Bước 3: ấn nút 「 炊飯 」 xong, chờ cơm chín.

Xem thêm các các bài viết có liên quan


Câu hỏi thường gặp

Cách sử dụng nồi cơm điện của Nhật - Những điều cần biết? +

Khi mới sang Nhật chắc hẳn các bạn sẽ phải tự mình nấu cơm, nhưng các nút điều khiển trên nồi cơm điện hoàn toàn bằng tiếng Nhật. Đây là những kiến thức hữu ích dành cho người Việt đang sinh sống hoặc có kế hoạch đến Nhật Bản.

Cách sử dụng nồi cơm điện của Nhật có khó không? +

Nhìn chung quy trình không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin và giấy tờ cần thiết. Bài viết phía trên đã hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn thực hiện dễ dàng.

Người Việt Nam cần lưu ý gì khi cách sử dụng nồi cơm điện của nhật? +

Có một số điều quan trọng mà người Việt Nam cần chú ý, bao gồm quy định pháp luật, thủ tục giấy tờ, và những khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản. Chi tiết được trình bày trong bài viết phía trên.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây