Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 17
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ノートパソコン | Máy tính xách tay | |
| 2 | キーボード | Bàn phím | |
| 3 | マウス | Chuột | |
| 4 | デスクトップ | Máy tính cây | |
| 5 | 初めてパソコンをさわる | はじめてパソコンをさわる | Lần đầu đụng vào máy tính |
| 6 | 初心者 | しょしんしゃ | Người mới bắt đầu |
| 7 | 入門講座を受ける | にゅうもんこうざをうける | Tham gia lớp học nhập môn |
| 8 | パソコンに慣れる | パソコンになれる | Quen với máy tính |
| 9 | 新製品 | しんせいひん | Sản phẩm mới |
| 10 | 新品 | しんぴん | Hàng mới |
| 11 | 中古 | ちゅうこ | Hàng cũ |
| 12 | 画面を見る | がめんをみる | Nhìn màn hình |
| 13 | ソフト(ウェア)をインストールする | Cài phần mềm | |
| 14 | スタートボタンをクリックする | Nhấn chuột vào nút start | |
| 15 | ファイルを開く | ファイルをひらく | Mở tập tin |
| 16 | ファイルを閉じる | ファイルをとじる | Đóng tập tin |
| 17 | 年賀状を作る | ねんがじょうをつくる | Làm thiệp chúc tết |
| 18 | (インター)ネットにつなぐ | Kết nối internet | |
| 19 | 世界中とつながる | せかいちゅうとつながる | Kết nối với thế giới |
| 20 | 情報を得る | じょうほうをえる | Thu thập thông tin |
| 21 | オークションに参加する | オークションにさんかする | Tham gia buổi đấu giá |
| 22 | オークションに品物を出す | オークションにしなものをだす | Đưa sản phẩm vào buổi đấu giá |
| 23 | 出品する | しゅっぴんする | Trưng bày hàng |
| 24 | ホームページを作る | ホームページをつくる | Tạo website |
| 25 | ブログを始める | ブログをはじめる | Bắt đầu viết blog |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35